Học tiếng Hàn qua cách nói mà giới trẻ hay sử dụng

Giới trẻ Hàn Quốc có những cách nói biến tấu mà bạn học tiếng Hàn có thể không biết. Cùng tìm hiểu cách nói đó và một số ngôn ngữ chat chit của giới trẻ Hàn Quốc nhé.

Ngôn ngữ chát trong tiếng Hàn
Ngôn ngữ chát trong tiếng Hàn

1. Một số cách nói mà giới trẻ Hàn Quốc hay sử dụng

Trước tiên, hãy cùng học tiếng Hàn qua một số cách nói thông dụng mà giới trẻ hay dùng nhé:

뭐 해? → 머 해?: Làm gì đó

갈거야 → 걸꺼야: Đi

갔어 → 가써: Đã đi

맞아 → 마자: Đúng

좋아 → 조아: Tốt

아니야 → 아냐: Không

싫어 → 시러: Ghét, không thích

했잖아 → 했자나: Đã làm rồi mà

착해 → 차캐: Tốt bụng, hiền lành

그렇지 → 그러치: Phải vậy chứ, đúng vậy

왜 → 애: Tại sao

가 봐 → 가 바: Đi đi

먹어야돼 → 먹어야대: Ăn mới được

괜찮아 → 갠찮아: Không sao

먹자 → 먹쟈: Ăn thôi

나중에 → 나즁에: Sau, để sau

미안 → 미얀: xin lỗi

어디야? → 오디야?: ở đâu đấy?

머 해? → 모 해?: Làm gì đấy?

예쁘다 → 예뿌다: Đẹp

그냥 → 구냥: Cứ để vậy, cứ vậy

그래 → 구래: Ừ, được rồi, vậy à…

먹어야지 → 먹어야쥐: Ăn thôi

Chát chít trong tiếng Hàn
Chát chít trong tiếng Hàn

2.Học tiếng Hàn qua ngôn ngữ chat chit

ㅇㅋ: O.K

즐 = 즐거운: vui vẻ nhé

ㅈㅅ = 죄송합니다: xin lỗi

여친 = 여자친구: bạn gái

남친 = 남자친구: bạn trai

사릉훼 = 사랑해: I love you

방가방가 = 방갑습니다: rất vui được làm quen

ㅎ2 = 안녕하세요: hi (chào)

ㅃㅃ = 안녕히계세요: tạm biệt

바이바이 (hoặc 88 = 팔팔): bye bye

ㅅㄱ = 수고하세요: cố gắng nha

ㅋㅋ = 웃음소리: cười ka ka

ㅎㅎ = 웃음소리 하하: cười ha ha

OTL: hình người đang quỳ xuống lạy

넘: 너무: rất

완전,완죤: 완전히: rất

낼: 내일: mai

머, 모, 뭐: gì

걍: 그냥: cứ thế

겜: 게임: game

드뎌: 드디어: cuối cùng

Bạn có cảm thấy bài học trên thú vị không? Thỉnh thoảng, bạn hãy thử chat với bạn bè bằng ngôn ngữ mà giới trẻ Hàn hay sử dụng nhé. Chúc bạn học tiếng Hàn đạt kết quả cao.

Share This Post

One Comment - Write a Comment

Post Comment